Từ vựng tiếng Trung
hé*bìng

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập; hợp nhất, gộp lại thành một

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

6 nét

Bộ: (tịnh, cùng nhau)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

合并 ghép 合 (hợp, gộp) + 并 (song song, sáp nhập). Chỉ hành động gộp nhiều đối tượng thành một, thường dùng cho công ty, phòng ban, tài liệu.

Câu ví dụ

  • 两家公司决定合并。Liǎng jiā gōngsī juédìng hébìng. thanh 3

    Hai công ty quyết định sáp nhập.

  • 请把这些文件合并成一个。Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn hébìng chéng yī gè. thanh 3

    Vui lòng gộp các tài liệu này thành một.

  • 两个部门合并了。Liǎng gè bùmén hébìng le. thanh 3

    Hai phòng ban đã được sáp nhập.

Kết hợp thường gặp

  • 公司合并 thanh 5
  • 合并文件 thanh 5
  • 部门合并 thanh 5
  • 合并为 thanh 5
  • 被合并 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.