Từ vựng tiếng Trung
chǒng'ài

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vuốt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '宠' gồm có bộ '宀' (mái nhà) bên trên, thể hiện ý nghĩa của sự bảo vệ và che chở dưới mái nhà.
  • Chữ '爱' có bộ '爫' (vuốt) và bộ '心' (trái tim), thể hiện tình cảm yêu thương xuất phát từ trái tim.

Chữ '宠爱' mang ý nghĩa yêu thương và nuông chiều, thể hiện tình cảm đặc biệt.

Từ ghép thông dụng

宠物chǒngwù

thú cưng

宠儿chǒng'ér

đứa trẻ được yêu chiều

溺爱nì'ài

nuông chiều quá mức