Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thiên vị, đôi khi gợi ý nuông chiều thái quá; khác với 疼爱 (téng'ài — thương yêu) nhẹ nhàng hơn, không hàm ý thiên vị.
Câu ví dụ
- 父母对小儿子格外宠爱
Bố mẹ đặc biệt cưng chiều đứa con trai út
- 她把宠爱都给了那只小猫
Cô dồn hết tình yêu thương cho chú mèo nhỏ đó
- 被宠爱的孩子容易形成依赖性
Trẻ được nuông chiều dễ hình thành tính ỷ lại
- 国王对王后宠爱有加
Nhà vua đặc biệt sủng ái hoàng hậu
Kết hợp thường gặp
- 格外宠爱
đặc biệt cưng chiều
- 宠爱有加
sủng ái đặc biệt (văn viết)
- 受到宠爱
được sủng ái, được cưng chiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.