Từ vựng tiếng Trung
tīng*cóng

Nghĩa tiếng Việt

nghe theo, vâng theo (ghép nghĩa: 听 'nghe' + 从 'theo' — nghe và làm theo)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

听 - dẫn · nghe从 - tòng · đi theo听从听从

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

听从 mang sắc thái tuân thủ, vâng lời. Thường dùng với quyền lực như bác sĩ, cha mẹ, thầy cô. Hán-Việt: 'dẫn tòng'.

Câu ví dụ

  • 我们应该听从医生的建议Wǒmen yīnggāi tīngcóng yīshēng de jiànyì thanh 3

    Chúng ta nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ

  • 他听从父母的安排Tā tīngcóng fùmǔ de ānpái thanh 1

    Anh ấy nghe theo sự sắp đặt của cha mẹ

  • 听从老师的指导Tīngcóng lǎoshī de zhǐdǎo thanh 1

    Nghe theo sự chỉ dẫn của thầy cô

  • 不要盲目听从Bùyáo mángmù tīngcóng thanh 4

    Đừng nghe theo mù quáng

Kết hợp thường gặp

  • 听从建议tīngcóng jiànyì thanh 1

    nghe theo lời khuyên

  • 听从安排tīngcóng ānpái thanh 1

    nghe theo sự sắp đặt

  • 听从指挥tīngcóng zhǐhuī thanh 1

    vâng theo chỉ huy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.