Từ vựng tiếng Trung
jiàn*wài见
外
Nghĩa tiếng Việt
đối xử như người lạ
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
见
Bộ: 见 (nhìn thấy)
4 nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 见: Hình ảnh của một con mắt, biểu thị hành động nhìn hoặc thấy.
- 外: Kết hợp của '夕' (buổi tối) và một nét thêm biểu thị sự bên ngoài, không phải bên trong.
→ 见外 có nghĩa là coi thường hoặc không thân thiết, giống như nhìn ai đó như người ngoài.
Từ ghép thông dụng
意见
ý kiến
见面
gặp mặt
外国
nước ngoài