Từ vựng tiếng Trung
xiāng
shí

Nghĩa tiếng Việt

không quen biết, hoàn toàn xa lạ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Không quen biết nhau.

Câu ví dụ

  • 我们素不相识。Wǒmen sùbùxiāngshí. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.