Từ vựng tiếng Trung
guò*jiǎng过
奖
Nghĩa tiếng Việt
tâng bốc
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
过
Bộ: 辶 (chạy)
6 nét
奖
Bộ: 大 (lớn)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '过' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, đi qua.
- '奖' có bộ '大' kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa về sự công nhận, thưởng.
→ Ý nghĩa của '过奖' là được khen ngợi quá mức, thường là lời nói khiêm tốn.
Từ ghép thông dụng
过奖
quá khen
奖品
phần thưởng
奖学金
học bổng