Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蔑视 mạnh hơn 轻视 (coi nhẹ, không đánh giá cao) và 无视 (phớt lờ). Phân biệt với 鄙视 (bỉ thị — khinh bỉ, thường có thêm ghét bỏ). 蔑视 nhấn mạnh thái độ từ trên nhìn xuống.
Câu ví dụ
- 他蔑视那些趋炎附势的人。
Anh ấy khinh thường những kẻ xu nịnh, a dua.
- 她用蔑视的眼神看着他,一句话也没说。
Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường, không nói một lời.
- 蔑视法律的人终将受到法律的制裁。
Người khinh thường pháp luật rốt cuộc sẽ bị pháp luật chế tài.
- 不要蔑视任何人,每个人都有自己的价值。
Đừng khinh thường bất kỳ ai, mỗi người đều có giá trị riêng.
Kết hợp thường gặp
- 蔑视法律
khinh thường pháp luật
- 蔑视的眼神
ánh mắt khinh thường
- 轻蔑
khinh miệt, coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.