Từ vựng tiếng Trung
miè*shì

Nghĩa tiếng Việt

khinh thường, coi thường (thái độ coi ai/điều gì là thấp kém, không đáng)

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

14 nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

蔑视 mạnh hơn 轻视 (coi nhẹ, không đánh giá cao) và 无视 (phớt lờ). Phân biệt với 鄙视 (bỉ thị — khinh bỉ, thường có thêm ghét bỏ). 蔑视 nhấn mạnh thái độ từ trên nhìn xuống.

Câu ví dụ

  • 他蔑视那些趋炎附势的人。Tā mièshì nàxiē qūyán fùshì de rén. thanh 1

    Anh ấy khinh thường những kẻ xu nịnh, a dua.

  • 她用蔑视的眼神看着他,一句话也没说。Tā yòng mièshì de yǎnshén kànzhe tā, yī jù huà yě méi shuō. thanh 1

    Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh thường, không nói một lời.

  • 蔑视法律的人终将受到法律的制裁。Mièshì fǎlǜ de rén zhōng jiāng shòudào fǎlǜ de zhìcái. thanh 4

    Người khinh thường pháp luật rốt cuộc sẽ bị pháp luật chế tài.

  • 不要蔑视任何人,每个人都有自己的价值。Bùyào mièshì rènhé rén, měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de jiàzhí. thanh 4

    Đừng khinh thường bất kỳ ai, mỗi người đều có giá trị riêng.

Kết hợp thường gặp

  • 蔑视法律mièshì fǎlǜ thanh 4

    khinh thường pháp luật

  • 蔑视的眼神mièshì de yǎnshén thanh 4

    ánh mắt khinh thường

  • 轻蔑qīngmiè thanh 1

    khinh miệt, coi thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.