Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự việc, vấn đề liên quan đến nhiều người hoặc yếu tố.
Câu ví dụ
- 这件事牵扯到很多人
Việc này牵扯 nhiều người
- 不要牵扯无辜的人
Đừng牵扯 người vô tội
- 案子牵扯很广
Vụ án牵扯 rất rộng
- 个人恩怨不应牵扯工作
Thù hằn cá nhân không nên牵扯 công việc
- 牵扯利益关系
Liên quan đến quan hệ lợi ích
Kết hợp thường gặp
- 牵扯到
liên quan đến
- 相互牵扯
lien quan lẫn nhau
- 牵扯其中
dính líu trong đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.