Nghĩa tiếng Việt
xé ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扯 là chữ hình thanh (gốc là 撦): 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay; 止 (Chỉ) biểu âm. Nghĩa gốc: kéo giật bằng tay, xé rách.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chě/xé
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: xả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xả": tay 扌 giật 止 dừng — xả tay kéo giật xé toạc.
Gương Hán-Việt
"xả" ít dùng độc lập; xuất hiện trong từ ghép khẩu ngữ
Mở khoá kiến thức
Biết 扯 (xả) mở khoá: 牵扯 (liên quan), 扯淡 (nói nhảm), 扯皮 (cãi nhau vô ích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扯 nguyên viết là 撦, hình thanh: 手 (tay, biểu nghĩa) + 止 (biểu âm). Nghĩa là kéo giật bằng tay, xé rách. Mở rộng: nói linh tinh (扯淡), kéo liên quan (牵扯).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要把我牵扯进去。
Đừng kéo tôi vào chuyện này.
- 他扯了一下我的衣袖。
Anh ấy giật nhẹ tay áo tôi.
- 别扯了,说正事吧。
Thôi đừng nói nhảm nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.