Từ vựng tiếng Trung
bào*fù

Nghĩa tiếng Việt

trả thù

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (đi chậm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '报' gồm bộ '扌' (tay) và chữ '卩' (đứng). Nó gợi ý hành động tay động chạm.
  • Chữ '复' gồm bộ '夂' (đi chậm) và chữ '日' (mặt trời). Nó gợi ý việc tiến hành từ từ hoặc sự lặp lại.

Từ '报复' mang nghĩa sự trả thù hoặc đáp lại hành động nào đó.

Từ ghép thông dụng

报纸bàozhǐ

báo chí

报告bàogào

báo cáo

重复chóngfù

lặp lại