Từ vựng tiếng Trung
wū*miè污
蔑
Nghĩa tiếng Việt
vu khống
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
污
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
蔑
Bộ: 艹 (cỏ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 污: Chữ này gồm bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với phần bên phải '乎' mang âm đọc. Nó thường liên quan đến nước bẩn.
- 蔑: Chữ này có bộ '艹' chỉ cỏ, kết hợp với phần dưới '殳', mang nghĩa phủ nhận hoặc coi thường.
→ 污蔑 mang ý nghĩa bôi nhọ, nói xấu hoặc miệt thị.
Từ ghép thông dụng
污水
nước thải
玷污
làm ô uế
蔑视
coi thường