Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc danh dự bị bôi nhọ, vu khống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ô miệt
Từng chữ
- 污ôbẩn thỉu
- 蔑miệttất (đi vào chân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的名誉因为对手的恶意污蔑而受损。
Danh dự của anh ấy bị tổn hại do sự vu khống ác ý của đối thủ.
- 我们绝对不能容忍对他人人格的污蔑。
Chúng ta tuyệt đối không thể dung thứ cho sự vu khống nhân phẩm của người khác.
- 事实证明,那些针对她的指控全是污蔑。
Sự thật chứng minh rằng những cáo buộc nhắm vào cô ấy hoàn toàn là vu khống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.