Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả thái độ, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự mãn
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自满 luôn mang nghĩa tiêu cực; phân biệt với 自信 (tự tin — tích cực) và 自豪 (tự hào — trung tính đến tích cực).
Câu ví dụ
- 不要因为一次成功就感到自满。
Đừng tự mãn chỉ vì một lần thành công.
- 自满是进步的最大障碍。
Tự mãn là rào cản lớn nhất đối với sự tiến bộ.
- 他的自满情绪让团队感到失望。
Thái độ tự mãn của anh ấy khiến cả nhóm thất vọng.
- 优秀的人从不自满,始终努力学习。
Người xuất sắc không bao giờ tự mãn, luôn nỗ lực học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 感到自满
cảm thấy tự mãn
- 自满情绪
tâm lý tự mãn
- 骄傲自满
kiêu ngạo tự mãn
- 不能自满
không thể tự mãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.