Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãn nọa
Từng chữ
- 懒lãnlười, biếng; uể oải, mệt mỏi
- 惰nọangây ngô, dốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa懒惰 là danh từ/tính từ, nghĩa phê phán mạnh; trong văn nói thông thường cũng dùng 懒 đơn; 懒惰 phổ biến hơn trong văn viết và lời khuyên.
Câu ví dụ
- 懒惰是成功的大敌。
Lười biếng là kẻ thù lớn nhất của thành công.
- 他因懒惰而错失了很多机会。
Anh ấy vì lười biếng mà đã bỏ lỡ nhiều cơ hội.
- 不要用忙碌来掩盖懒惰。
Đừng dùng vẻ bận rộn để che giấu sự lười biếng.
- 懒惰的习惯很难改掉。
Thói quen lười biếng rất khó bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 懒惰成性
lười biếng thành tính
- 克服懒惰
khắc phục sự lười biếng
- 懒惰的人
người lười biếng
- 懒惰习惯
thói quen lười biếng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.