Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc hành động quyết định nhanh chóng của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quả đoạn, đoán
Từng chữ
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经理在关键时刻做出了果断决定。
Giám đốc đã đưa ra quyết định quyết đoán vào thời khắc quyết định.
- 面对危险我们必须采取果断行动。
Đối mặt với nguy hiểm, chúng ta phải hành động quyết đoán.
- 他做事果断从不拖泥带水。
Anh ấy làm việc quyết đoán, không bao giờ dây dưa lôi thôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.