Từ vựng tiếng Trung
dà*da*liē*liē

Nghĩa tiếng Việt

không cẩn thận

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '大' là biểu tượng của sự to lớn và mạnh mẽ, thường dùng để chỉ kích thước hoặc ý nghĩa lớn.
  • Chữ '咧' có bộ '口' (miệng) phía trước, thường liên quan đến hành động của miệng hoặc âm thanh phát ra, và phần còn lại chỉ cách biểu đạt nét mặt hoặc cảm xúc.

'大大咧咧' miêu tả một người có thái độ hoặc hành vi thoải mái, không câu nệ tiểu tiết, thường tự do và không gò bó.

Từ ghép thông dụng

shēng

to tiếng

hǎi

đại dương

liězuǐ

cười lộ răng