Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động để miêu tả tính cách, thái độ của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại đại liệt liệt
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 大đạito, lớn
- 咧liệtnói bậy, nói ba hoa; khóc nhèo nhẹo; nhếch mép; hài hước, buồn cười, thú vị
- 咧liệtnói bậy, nói ba hoa; khóc nhèo nhẹo; nhếch mép; hài hước, buồn cười, thú vị
Tầng từ vựng
Từ láyCó thể mang nghĩa tích cực (thoải mái, không toan tính) hoặc tiêu cực (cẩu thả, không nghiêm túc) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他性格大大咧咧的,从不计较小事。
Tính cách của anh ấy rất vô tư, không bao giờ tính toán chuyện nhỏ nhặt.
- 别看她大大咧咧的,做事其实很细心。
Đừng nhìn cô ấy có vẻ cẩu thả, thực ra làm việc rất cẩn thận.
- 他总是大大咧咧地把钥匙到处乱丢。
Anh ấy cứ hay vô ý vô tứ vứt chìa khóa lung tung khắp nơi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.