Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đôn, đối hậu
Từng chữ
- 敦đôn, đốiđốc thúc, thúc giục
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tính cách chân thành, chất phác, hiền lành. Mang nghĩa tích cực.
Câu ví dụ
- 他为人敦厚
Cậu ấy rất chân thành, hiền lành
- 敦厚的性格
Tính cách chân thành
- 敦厚老实
Chân thành và thật thà
Kết hợp thường gặp
- 敦厚
Chân thành, chất phác
- 为人敦厚
Tính cách chân thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.