Từ vựng tiếng Trung
dūn*hòu敦
厚
Nghĩa tiếng Việt
chân thành
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
敦
Bộ: 攴 (đánh nhẹ)
12 nét
厚
Bộ: 厂 (vách đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '敦' có bộ '攴' (đánh nhẹ) kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa về sự vững chắc, bền bỉ.
- Chữ '厚' có bộ '厂' (vách đá) kết hợp với '曰' (nói) và '子' (con) để tạo ra ý nghĩa về độ dày, sâu sắc.
→ Từ '敦厚' mang ý nghĩa về sự chân thành, trung thực và dễ mến.
Từ ghép thông dụng
敦厚
chân thành, trung thực
敦促
thúc giục, khuyến khích
厚意
tấm lòng chân thành