Nghĩa tiếng Việt
đốc thúc, thúc giục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敦 là chữ hội ý: gốc là 亯 (miếu thờ) + 羊 (dê hiến tế) — người dâng dê tế tổ. Dạng hiện đại 享 + 攵 là biến thể sau; cả hai bộ phận đều mang yếu tố hội ý.
Hán-Việt: đôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đôn": bộ Hưởng (dâng cúng) + bộ Phộc (gậy thúc) — người thúc giục dâng lễ vật chân thành lên bàn thờ.
Gương Hán-Việt
敦 trong 敦促 (đôn thúc), 敦煌 (Đôn Hoàng), 敦厚 (đôn hậu — chân thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 敦 (đôn) mở khoá: 敦促 (thúc giục), 敦煌 (di sản văn hóa Phật giáo), 敦厚 (tính cách thật thà chân thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敦 gốc là chữ hội ý: 亯 (miếu thờ) + 羊 (dê) — dâng dê cúng tế. Nghĩa gốc là 'nấu chín' (gốc của 燉). Sau chuyển sang nghĩa 'thúc giục, chân thành'. Dạng hiện đại gồm 享 + 攵.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他多次敦促对方尽快回复。
Anh ấy nhiều lần thúc giục phía kia sớm trả lời.
- 敦煌壁画是世界文化遗产。
Tranh vẽ hang Đôn Hoàng là di sản văn hóa thế giới.
- 他为人敦厚,深受大家喜爱。
Anh ấy tính cách thật thà chân thành, được mọi người yêu quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.