Từ vựng tiếng Trung
kē*kè

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '苛' có bộ '艹' chỉ cỏ, kết hợp với phần âm '可' chỉ âm thanh và ý nghĩa là sự nghiêm khắc, khắt khe.
  • Chữ '刻' có bộ '刂' chỉ dao, kết hợp với phần âm '亥' chỉ âm thanh và ý nghĩa là cắt, khắc, thường mang ý nghĩa kiên quyết, nghiêm khắc.

苛刻 mang ý nghĩa khắt khe, nghiêm khắc trong hành xử hoặc yêu cầu.

Từ ghép thông dụng

苛刻kēkè

khắt khe

苛税kēshuì

thuế nặng

苛求kēqiú

yêu cầu khắt khe