Từ vựng tiếng Trung
kē*kè

Nghĩa tiếng Việt

Hà khắc, quá khắt khe — đặt ra những yêu cầu, điều kiện quá nghiêm ngặt, ít nhân nhượng đến mức gây khó dễ cho người khác. Hán-Việt: hà khắc.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang hàm ý tiêu cực; có thể chỉ người khác (hà khắc với nhân viên) hoặc chính mình (tự đặt tiêu chuẩn quá cao); gần nghĩa với 严苛 nhưng 苛刻 thông dụng hơn.

Câu ví dụ

  • 老板对员工的要求太苛刻了Lǎobǎn duì yuángōng de yāoqiú tài kēkè le thanh 3

    Ông chủ đặt ra yêu cầu quá hà khắc với nhân viên

  • 合同条件十分苛刻Hétong tiáojiàn shífēn kēkè thanh 2

    Điều khoản hợp đồng hết sức hà khắc

  • 她对自己的要求十分苛刻Tā duì zìjǐ de yāoqiú shífēn kēkè thanh 1

    Cô ấy đặt ra yêu cầu rất khắt khe cho bản thân

  • 苛刻的批评让他失去了信心Kēkè de pīpíng ràng tā shīqùle xìnxīn thanh 1

    Những lời phê bình hà khắc khiến anh ấy mất tự tin

Kết hợp thường gặp

  • 条件苛刻tiáojiàn kēkè thanh 2

    điều kiện hà khắc

  • 要求苛刻yāoqiú kēkè thanh 1

    yêu cầu khắt khe

  • 苛刻的批评kēkè de pīpíng thanh 1

    phê bình hà khắc

  • 苛刻对待kēkè duìdài thanh 1

    đối xử hà khắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.