Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả điều kiện, yêu cầu hoặc thái độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hà khắc
Từng chữ
- 苛hàkhắt khe
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang hàm ý tiêu cực; có thể chỉ người khác (hà khắc với nhân viên) hoặc chính mình (tự đặt tiêu chuẩn quá cao); gần nghĩa với 严苛 nhưng 苛刻 thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 老板对员工的要求太苛刻了
Ông chủ đặt ra yêu cầu quá hà khắc với nhân viên
- 合同条件十分苛刻
Điều khoản hợp đồng hết sức hà khắc
- 她对自己的要求十分苛刻
Cô ấy đặt ra yêu cầu rất khắt khe cho bản thân
- 苛刻的批评让他失去了信心
Những lời phê bình hà khắc khiến anh ấy mất tự tin
Kết hợp thường gặp
- 条件苛刻
điều kiện hà khắc
- 要求苛刻
yêu cầu khắt khe
- 苛刻的批评
phê bình hà khắc
- 苛刻对待
đối xử hà khắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.