Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khen ngợi; phân biệt với 严格 (nghiêm khắc — mang tính kỷ luật với người khác), 严谨 thiên về tính tự giác, tỉ mỉ.
Câu ví dụ
- 他做事非常严谨,从不马虎。
Anh ấy làm việc hết sức nghiêm cẩn, không bao giờ cẩu thả.
- 科学研究需要严谨的态度。
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi thái độ nghiêm cẩn.
- 他的论文结构严谨,论据充分。
Bài luận của anh ấy có cấu trúc chặt chẽ, lập luận đầy đủ.
- 严谨的工作作风让他赢得了同事的尊重。
Tác phong làm việc nghiêm cẩn khiến anh ấy được đồng nghiệp kính trọng.
Kết hợp thường gặp
- 严谨的态度
thái độ nghiêm cẩn
- 治学严谨
trị học nghiêm cẩn, học thuật chặt chẽ
- 严谨细致
nghiêm cẩn và tỉ mỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.