Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả thái độ làm việc, nghiên cứu khoa học hoặc kết cấu của một tác phẩm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghiêm cẩn
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 谨cẩncẩn thận, không sơ suất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khen ngợi; phân biệt với 严格 (nghiêm khắc — mang tính kỷ luật với người khác), 严谨 thiên về tính tự giác, tỉ mỉ.
Câu ví dụ
- 他做事非常严谨,从不马虎。
Anh ấy làm việc hết sức nghiêm cẩn, không bao giờ cẩu thả.
- 科学研究需要严谨的态度。
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi thái độ nghiêm cẩn.
- 他的论文结构严谨,论据充分。
Bài luận của anh ấy có cấu trúc chặt chẽ, lập luận đầy đủ.
- 严谨的工作作风让他赢得了同事的尊重。
Tác phong làm việc nghiêm cẩn khiến anh ấy được đồng nghiệp kính trọng.
Kết hợp thường gặp
- 严谨的态度
thái độ nghiêm cẩn
- 治学严谨
trị học nghiêm cẩn, học thuật chặt chẽ
- 严谨细致
nghiêm cẩn và tỉ mỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.