Từ vựng tiếng Trung
yán*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

Nghiêm cẩn — chặt chẽ và thận trọng, không sơ suất trong tư duy, lập luận hoặc công việc. Thường dùng khen người có thái độ làm việc cẩn thận, nghiêm túc.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khen ngợi; phân biệt với 严格 (nghiêm khắc — mang tính kỷ luật với người khác), 严谨 thiên về tính tự giác, tỉ mỉ.

Câu ví dụ

  • 他做事非常严谨,从不马虎。Tā zuòshì fēicháng yánjǐn, cóng bù mǎhu. thanh 1

    Anh ấy làm việc hết sức nghiêm cẩn, không bao giờ cẩu thả.

  • 科学研究需要严谨的态度。Kēxué yánjiū xūyào yánjǐn de tàidu. thanh 1

    Nghiên cứu khoa học đòi hỏi thái độ nghiêm cẩn.

  • 他的论文结构严谨,论据充分。Tā de lùnwén jiégòu yánjǐn, lùnjù chōngfèn. thanh 1

    Bài luận của anh ấy có cấu trúc chặt chẽ, lập luận đầy đủ.

  • 严谨的工作作风让他赢得了同事的尊重。Yánjǐn de gōngzuò zuòfēng ràng tā yíngdéle tóngshì de zūnzhòng. thanh 2

    Tác phong làm việc nghiêm cẩn khiến anh ấy được đồng nghiệp kính trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 严谨的态度yánjǐn de tàidu thanh 2

    thái độ nghiêm cẩn

  • 治学严谨zhìxué yánjǐn thanh 4

    trị học nghiêm cẩn, học thuật chặt chẽ

  • 严谨细致yánjǐn xìzhì thanh 2

    nghiêm cẩn và tỉ mỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.