Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách, cách nói chuyện hài hước, dí dỏm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong thú
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 趣thúthú vui, ham thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người có phong cách nói chuyện hài hước, thú vị, duyên dáng. Khác với 幽默 (comedy, hài kịch), 风趣 nhấn mạnh phong cách hơn.
Câu ví dụ
- 他很风趣
Anh ấy rất hài hước/thú vị
- 这位老师讲课很风趣
Thầy giáo này dạy rất thú vị, hài hước
- 风趣的谈话
cuộc trò chuyện hài hước
- 他说话很风趣
Anh ấy nói chuyện rất duyên, hài
- 风趣的人
người hài hước, thú vị
Kết hợp thường gặp
- 风趣幽默
hài hước duyên dáng
- 说话风趣
nói chuyện hài hước
- 风趣的演讲
bài diễn thuyết thú vị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.