Từ vựng tiếng Trung
gāo*ào高
傲
Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
傲
Bộ: 亻 (người)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高: Hình ảnh của một tòa nhà cao, tượng trưng cho chiều cao, sự vươn lên.
- 傲: Bên trái là bộ '亻' chỉ người, bên phải là '敖', biểu đạt trạng thái tự hào, kiêu ngạo.
→ 高傲: Biểu đạt trạng thái tự hào, kiêu ngạo, thường là tự tin thái quá.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui mừng, hạnh phúc
骄傲
kiêu căng, tự hào
高峰
đỉnh cao, cao điểm