Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 有 hoặc đi kèm các tính từ miêu tả phong thái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí chất
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气质 chủ yếu dùng khen người có phong thái tự nhiên; khác 风格 (phong cách) ở chỗ 气质 không thể cố tình tạo ra được.
Câu ví dụ
- 她举止优雅,气质非凡。
Cô ấy cử chỉ thanh lịch, khí chất phi thường.
- 这位演员身上有一种独特的气质。
Diễn viên này toát lên một phong thái độc đáo.
- 他多年的学习让他气质大变。
Nhiều năm học tập đã thay đổi hoàn toàn khí chất của anh ấy.
- 真正的气质是从内而外散发出来的。
Khí chất thật sự là thứ tỏa ra từ bên trong ra bên ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 气质出众
khí chất nổi bật
- 独特的气质
phong thái độc đáo
- 气质高雅
khí chất cao sang
- 书卷气质
khí chất thư sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.