Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, thường đi với cấu trúc đưa ra sự nghi ngờ đối với một vấn đề nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chất nghi
Từng chữ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 疑nghinghi ngờ; ngỡ là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đặt câu hỏi, nghi ngờ về tính chính xác của một thông tin, quyết định.
Câu ví dụ
- 质疑这个决定
Nghi ngờ quyết định này
- 有人质疑他的说法
Có người nghi ngờ cách nói của anh ấy
- 面对质疑
Đối mặt với sự nghi ngờ
- 值得质疑
Đáng nghi ngờ
- 他质疑这个结果
Anh ấy nghi ngờ kết quả này
Kết hợp thường gặp
- 提出质疑
đưa ra nghi ngờ
- 无可质疑
không thể nghi ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.