Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ vị trí địa lý, thường kết hợp với các từ chỉ phương vị như 上 (trên) hoặc 下 (dưới)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn pha
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 坡phadốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山坡 chỉ phần dốc nghiêng của núi/đồi, phân biệt với 山顶 (đỉnh núi), 山脚 (chân núi), 山谷 (thung lũng núi). 坡地 (đất dốc) rộng hơn, không nhất thiết phải là núi.
Câu ví dụ
- 孩子们在山坡上奔跑嬉戏。
Các em nhỏ chạy nhảy vui đùa trên sườn núi.
- 山坡上种满了果树。
Sườn núi trồng đầy cây ăn quả.
- 下雨后山坡变得很滑。
Sau khi mưa, sườn núi trở nên rất trơn.
- 他们沿着山坡缓缓走下去。
Họ từ từ đi xuống theo sườn núi.
Kết hợp thường gặp
- 山坡上
trên sườn núi
- 陡峭的山坡
sườn núi dốc đứng
- 山坡地
đất sườn đồi, đất dốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.