Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冰山 dùng cả nghĩa đen (tảng băng biển) lẫn nghĩa bóng qua thành ngữ 冰山一角 — chỉ một góc nhỏ lộ ra của vấn đề lớn tiềm ẩn.
Câu ví dụ
- 北极有很多巨大的冰山
Ở Bắc Cực có rất nhiều tảng băng trôi khổng lồ
- 泰坦尼克号撞上了冰山
Tàu Titanic đã đâm vào tảng băng trôi
- 这只是冰山一角
Đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm
- 全球变暖导致冰山加速融化
Nóng lên toàn cầu khiến các tảng băng tan chảy nhanh hơn
Kết hợp thường gặp
- 冰山一角
phần nổi của tảng băng (ẩn dụ)
- 冰山融化
băng trôi tan chảy
- 巨大冰山
tảng băng trôi khổng lồ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.