Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: san hô 珊瑚)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珊 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 册 (Sách, biểu âm); cấu trúc hình thanh khả năng cao. Wiktionary không cung cấp lscodes, nhưng bộ 王 (玉) gợi chất liệu quý như san hô, phần 册 cho âm. Dạng tiểu triện còn lưu.

Hán-Việt: san

Mẹo nhớ

Hán-Việt "san": ngọc (王) từ sách (册) của biển — san hô là "ngọc" của đại dương, óng ánh như trang sách quý.

Gương Hán-Việt

san trong "san hô" (珊瑚) — loài sinh vật biển tạo nên rạn san hô

Mở khoá kiến thức

Biết 珊 mở khoá: 珊瑚 (san hô), 珊瑚礁 (rạn san hô), 闌珊 (lan san — tàn tạ, hiu hắt trong thơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珊 seal 1
Tiểu triện

珊 dùng để chỉ san hô (珊瑚), bộ 王 thực ra là bộ 玉 (ngọc) viết tắt — chỉ chất liệu quý giá. Wiktionary không phân tích lscodes cụ thể. Theo cấu trúc, nhiều khả năng là hình thanh với 玉 biểu nghĩa và 册 biểu âm. San hô từng được xem là đá quý của biển, dùng làm đồ trang sức. Dạng tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 南海有丰富的珊瑚礁资源。Nánhǎi yǒu fēngfù de shānhú jiāo zīyuán. thanh 2

    Biển Nam Hải có nguồn tài nguyên rạn san hô phong phú.

  • 珊瑚的颜色十分鲜艳。shānhú de yánsè shífēn xiānyàn. thanh 1

    Màu sắc của san hô rất rực rỡ.

  • 她叫珊珊,名字来自珊瑚。tā jiào Shānshān, míngzi láizì shānhú. thanh 1

    Cô ấy tên San San, tên lấy từ chữ san hô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt san, cùng có phần 册 — rất dễ nhầm hình dạng

  • đồng âm shān, đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.