Nghĩa tiếng Việt
lọc bỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
删 = 册 (Sách, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|冊|刀|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=knife}}. Bộ đao chỉ hành động cắt bỏ; 册 cho âm shān (gần san). Cắt bỏ chữ trên thẻ tre = xóa, chỉnh sửa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shān/xóa bỏ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": dao (刂-Đao) cắt sách (册-Sách) — dùng dao gọt xóa chữ trên thẻ tre. San = cắt bỏ, xóa.
Gương Hán-Việt
san trong 'san phẳng, san bằng' — âm giống; 删 là xóa bỏ văn bản, không liên quan san đất
Mở khoá kiến thức
Biết 删 mở khoá: 删除 (san trừ – xóa bỏ), 删改 (san cải – sửa đổi cắt bỏ), 删减 (san giảm – cắt bớt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
删 là chữ hình thanh: 刀/刂(đao – dao) biểu nghĩa, 冊 (sách) biểu âm. Wiktionary xác nhận: dùng dao (刀) cắt bỏ chữ trên thẻ tre (冊) — đây là cách xóa và chỉnh sửa văn bản thời cổ đại khi chưa có giấy. Nghĩa hiện đại là xóa bỏ, loại bỏ văn bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.