Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
shàn

Nghĩa tiếng Việt

chê cười; quở trách

Âm Hán Việt

san, sán

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

讪 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 山 (Sơn, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠 chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, 山 cho âm đọc gần shàn. Đây là dạng giản thể của 訕.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ miêu tả trạng thái ngượng ngùng hoặc làm động từ chỉ việc chế giễu người khác.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: san, sán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sán": lời nói (讠) leo qua núi (山) — chê bai lan xa như tiếng vọng trên núi.

Gương Hán-Việt

讪 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại, thường thấy trong văn học cổ qua dạng 訕.

Mở khoá kiến thức

Biết 讪 mở khoá cụm 讪笑 (chê cười nhạo báng) và 讪讪 (ngượng ngùng lúng túng) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讪 seal 1
Tiểu triện

讪 là dạng giản thể của 訕, thay bộ 訁 bằng 讠. Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) biểu thị lời nói chê bai, phần 山 (sơn) cho âm. Nghĩa gốc là chê cười, nhạo báng bằng lời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他讪讪地笑了笑。Tā shànshàn de xiào le xiào. thanh 1

    Anh ta cười ngượng ngùng.

  • 她讪笑着说了一句话。Tā shànxiào zhe shuō le yí jù huà. thanh 1

    Cô ấy nói với nụ cười mỉa mai.

  • 众人讪笑他的失败。Zhòngrén shànxiào tā de shībài. thanh 4

    Mọi người chê cười thất bại của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc shān/shàn, nhưng 山 là núi còn 讪 là chê cười

  • cùng âm shàn, dễ nhầm do hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.