Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học, thơ ca; văn nói thông thường hay dùng 小山 hoặc 丘陵 hơn.
Câu ví dụ
- 远处有几座连绵的山冈。
Phía xa có mấy dải đồi thấp nối tiếp nhau.
- 孩子们在山冈上放风筝。
Bọn trẻ thả diều trên đồi thấp.
- 村子建在山冈脚下。
Làng được xây dưới chân đồi.
- 山冈上长满了野草。
Đồi thấp mọc đầy cỏ dại.
Kết hợp thường gặp
- 绿色山冈
đồi xanh
- 连绵山冈
những ngọn đồi liên tiếp
- 山冈脚下
chân đồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.