Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ người hoặc vật với sắc thái thân mật hoặc ghét bỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia hỏa
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
Tầng từ vựng
家伙 là từ khẩu ngữ. Khi chỉ người: có thể thân mật (với bạn bè) hoặc coi thường (tùy ngữ cảnh). 小家伙 thường dùng âu yếm với trẻ nhỏ hoặc động vật con. Trong văn nói Bắc Kinh, 家伙 cũng có nghĩa 'đồ nghề, vũ khí'.
Câu ví dụ
- 那家伙真让人头疼。
Cái thằng đó thật khiến người ta nhức đầu.
- 这家伙竟然敢这样说话!
Gã này dám nói vậy!
- 他是个聪明的家伙。
Hắn là một tên khá thông minh.
- 这些家伙总是迟到。
Mấy tên này lúc nào cũng đến muộn.
Kết hợp thường gặp
- 这家伙
tên này, gã này
- 那家伙
tên đó, gã đó
- 小家伙
thằng nhóc, đứa bé (thân mật)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.