Từ vựng tiếng Trung
jiā*huo

Nghĩa tiếng Việt

gia súc

2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Ký tự này có bộ '宀' biểu thị mái nhà và phần dưới là '豕' (con lợn), thể hiện ý nghĩa nơi trú ẩn hoặc nơi ở của gia đình.
  • 伙: Ký tự này có bộ '人' biểu thị người và phần còn lại '火' (lửa), tượng trưng cho người cùng nhóm hoặc bạn đồng hành cùng nhau.

家伙 mang nghĩa là người hoặc đồ vật, thường dùng để chỉ một vật cụ thể hoặc một người nào đó.

Từ ghép thông dụng

家伙jiāhuo

gã, tên, đồ

家乡jiāxiāng

quê nhà

伙计huǒji

đồng nghiệp, bạn bè