Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa管家 có thể dùng như danh từ (quản gia) hoặc làm tính từ (kiểu quản gia — hay quản lý việc người khác); 管家婆 là cách nói khẩu ngữ chỉ người hay xen vào chuyện người khác.
Câu ví dụ
- 她在那家豪宅当管家已经十年了。
Cô ấy đã làm quản gia ở biệt thự đó được mười năm rồi.
- 管家负责安排家里的一切事务。
Quản gia chịu trách nhiệm sắp xếp mọi việc trong nhà.
- 老管家对这个家族忠心耿耿。
Người quản gia lão thành trung thành với gia tộc này.
- 这个酒店的管家服务非常周到。
Dịch vụ quản gia của khách sạn này rất chu đáo.
Kết hợp thường gặp
- 私人管家
quản gia riêng, quản gia cá nhân
- 酒店管家
quản gia khách sạn
- 管家婆
bà quản gia; người đàn bà hay quản thúc (khẩu ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.