Từ vựng tiếng Trung
guǎn*jiā

Nghĩa tiếng Việt

Quản gia — người quản lý việc nhà, trông coi gia đình; housekeeper hoặc butler trong bối cảnh hiện đại.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

管家 có thể dùng như danh từ (quản gia) hoặc làm tính từ (kiểu quản gia — hay quản lý việc người khác); 管家婆 là cách nói khẩu ngữ chỉ người hay xen vào chuyện người khác.

Câu ví dụ

  • 她在那家豪宅当管家已经十年了。Tā zài nà jiā háozhái dāng guǎnjiā yǐjīng shí nián le. thanh 1

    Cô ấy đã làm quản gia ở biệt thự đó được mười năm rồi.

  • 管家负责安排家里的一切事务。Guǎnjiā fùzé ānpái jiā lǐ de yīqiè shìwù. thanh 3

    Quản gia chịu trách nhiệm sắp xếp mọi việc trong nhà.

  • 老管家对这个家族忠心耿耿。Lǎo guǎnjiā duì zhège jiāzú zhōngxīn gěnggěng. thanh 3

    Người quản gia lão thành trung thành với gia tộc này.

  • 这个酒店的管家服务非常周到。Zhège jiǔdiàn de guǎnjiā fúwù fēicháng zhōudào. thanh 4

    Dịch vụ quản gia của khách sạn này rất chu đáo.

Kết hợp thường gặp

  • 私人管家sīrén guǎnjiā thanh 1

    quản gia riêng, quản gia cá nhân

  • 酒店管家jiǔdiàn guǎnjiā thanh 3

    quản gia khách sạn

  • 管家婆guǎnjiāpó thanh 3

    bà quản gia; người đàn bà hay quản thúc (khẩu ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.