Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa角落 thường dùng để chỉ góc trong không gian vật lý hoặc nghĩa bóng (ngóc ngách, nơi ít được chú ý). Cụm 世界的每个角落 (mọi ngóc ngách thế giới) rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他躲在角落里不说话。
Anh ấy thu mình trong góc khuất không nói chuyện.
- 房间的每个角落都打扫干净了。
Mọi góc phòng đều đã được dọn dẹp sạch sẽ.
- 世界的每个角落都有中国人的足迹。
Mọi ngóc ngách trên thế giới đều có dấu chân của người Trung Quốc.
- 她在角落里发现了一本旧书。
Cô ấy tìm thấy một cuốn sách cũ trong góc khuất.
Kết hợp thường gặp
- 每个角落
mọi góc khuất, mọi ngóc ngách
- 世界的角落
góc khuất của thế giới
- 躲在角落
trốn trong góc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.