Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 椅子 (yǐzi — ghế có tựa lưng). 凳子 là ghế đơn giản, không tựa lưng, thường dùng trong bếp, quán ăn bình dân.
Câu ví dụ
- 请坐在凳子上
Mời ngồi lên ghế đẩu
- 他搬来一把凳子
Anh ấy mang đến một chiếc ghế đẩu
- 凳子比椅子矮
Ghế đẩu thấp hơn ghế dựa
- 木凳子很结实
Ghế đẩu gỗ rất chắc chắn
Kết hợp thường gặp
- 木凳子
ghế đẩu gỗ
- 小凳子
ghế đẩu nhỏ
- 板凳
ghế gỗ dài (băng ghế)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.