Từ vựng tiếng Trung
fēng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

phong thủy

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '风' có nghĩa là 'gió', được tạo thành từ phần bên trái giống như cánh chim bay, tượng trưng cho sự chuyển động của không khí.
  • Chữ '水' có nghĩa là 'nước', với dạng chữ thể hiện dòng nước chảy, nhấn mạnh các dòng chảy tự nhiên.

Phối hợp của '风' và '水' tạo thành 'phong thủy', một khái niệm về sự hài hòa giữa gió và nước.

Từ ghép thông dụng

风景fēngjǐng

phong cảnh

风俗fēngsú

phong tục

水源shuǐyuán

nguồn nước