Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRất phổ biến trong kỹ thuật, đời sống — chỉ vật/tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 请打开备用发电机
Mời bật máy phát điện dự phòng
- 我们要留一些钱备用
Chúng ta phải để dành ít tiền dự phòng
- 备用钥匙在抽屉里
Chìa khóa dự phòng ở trong ngăn kéo
Kết hợp thường gặp
- 备用金
dự phòng tiền
- 备用方案
phương án dự phòng
- 备用设备
thiết bị dự phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.