Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ đồ vật dự phòng hoặc làm động từ đứng sau tân ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bị dụng
Từng chữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRất phổ biến trong kỹ thuật, đời sống — chỉ vật/tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 请打开备用发电机
Mời bật máy phát điện dự phòng
- 我们要留一些钱备用
Chúng ta phải để dành ít tiền dự phòng
- 备用钥匙在抽屉里
Chìa khóa dự phòng ở trong ngăn kéo
Kết hợp thường gặp
- 备用金
dự phòng tiền
- 备用方案
phương án dự phòng
- 备用设备
thiết bị dự phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.