Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherTừ khẩu ngữ chỉ rèm cửa, rèm sổ. Trong văn viết thường dùng '窗帘' (rèm cửa sổ) hoặc '门帘' (rèm cửa). Hậu từ '子' làm từ trở nên thân mật, ít trang trọng.
Câu ví dụ
- 请把帘子拉上。
Xin hãy kéo rèm lên.
- 这个帘子颜色很素雅。
Tấm rèm này có màu sắc rất nhã nhặn.
- 换一个新的帘子吧。
Thay một tấm rèm mới đi.
Kết hợp thường gặp
- 窗帘
- 门帘
- 卷帘门
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.