Nghĩa tiếng Việt
cái cờ bài rượu
Âm Hán Việt
liêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 8 nét
帘 = 穴 (Huyệt, lỗ/cửa) + 巾 (Cân, vải); chữ hội ý. Tấm vải che cửa — rèm. Không có ls code rõ ràng từ Wiktionary; cấu trúc hội ý gợi ý tấm vải (巾) treo trước lỗ/cửa (穴).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ các loại rèm cửa hoặc tấm màn dùng để che chắn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêm": tấm vải (巾-Cân) che lấp cửa (穴-Huyệt) — rèm che cửa sổ. Liêm = rèm.
Gương Hán-Việt
liêm trong 'liêm sỉ' — nhưng đây là 'rèm' (窗帘 cửa sổ + rèm)
Mở khoá kiến thức
Biết 帘 mở khoá: 窗帘 (song liêm – rèm cửa sổ), 门帘 (môn liêm – rèm cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帘 ban đầu chỉ tấm cờ vải treo trước cửa quán rượu để báo hiệu. Wiktionary ghi nghĩa cổ là 'sign hung in front of a tavern's entrance'. Chữ gồm 穴 (huyệt — lỗ, cửa) trên và 巾 (cân — vải) dưới, gợi hình tấm vải che trước khoảng trống. Nghĩa hiện đại mở rộng sang rèm cửa nói chung (窗帘). Chưa có glyphOrigin chi tiết từ Wiktionary, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请拉上窗帘。
Hãy kéo rèm cửa sổ lại.
- 她买了一条新窗帘。
Cô ấy mua một tấm rèm cửa mới.
- 门帘挡住了风。
Rèm cửa chắn gió.
- 她拉开了窗帘,让阳光照进来。
- 雨滴打在珠帘上,发出清脆的声音。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.