Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

cái hộp gương

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奁 là dạng giản thể của 奩. 奩 có cấu trúc phức tạp với 匸 (hộp) và 區 (khu vực). 奁 đơn giản hóa phần 區 thành 区. Chữ tạo muộn, thấy trong tiểu triện và Lục thư thông.

Hán-Việt: liêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm": hộp (匸) chứa vật quý của người con gái — 奁 là chiếc tráp hồi môn, đựng đồ trang sức và gương soi.

Gương Hán-Việt

"liêm" trong 妝奩 (trang liêm — hộp trang điểm), 奩具 (liêm cụ — đồ trong hộp trang sức)

Mở khoá kiến thức

Biết 奁 giúp đọc thơ từ tả phụ nữ: 妝奁 (tráp trang điểm), 奩田 (ruộng hồi môn), 奩贈 (đồ tặng theo cô dâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奁 seal 1
Tiểu triện
奁 liushutong 1奁 liushutong 2奁 liushutong 3奁 liushutong 4
Lục thư thông

奁 là dạng giản thể của 奩 (hộp gương, tráp trang sức của phụ nữ). 奩 có cấu trúc hộp (匸) chứa đồ vật (區). Dạng tiểu triện và Lục thư thông cho thấy hình chiếc hộp với nắp. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa chính: hộp gương, tráp đựng đồ trang điểm; mở rộng sang của hồi môn, đồ sính lễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新娘的妆奁很丰厚。xīnniáng de zhuānglián hěn fēnghòu. thanh 1

    Của hồi môn của cô dâu rất phong phú.

  • 奁中有梳妆用品。lián zhōng yǒu shūzhuāng yòngpǐn. thanh 2

    Trong hộp có đồ trang điểm.

  • 古代女子出嫁要带奁具。gǔdài nǚzǐ chūjià yào dài lián jù. thanh 3

    Phụ nữ thời xưa khi xuất giá phải mang theo hộp trang sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lián, dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 奁, cùng chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.