Nghĩa tiếng Việt
cái cờ bài rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帘 = 穴 (Huyệt, lỗ/cửa) + 巾 (Cân, vải); chữ hội ý. Tấm vải che cửa — rèm. Không có ls code rõ ràng từ Wiktionary; cấu trúc hội ý gợi ý tấm vải (巾) treo trước lỗ/cửa (穴).
Hán-Việt: liêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêm": tấm vải (巾-Cân) che lấp cửa (穴-Huyệt) — rèm che cửa sổ. Liêm = rèm.
Gương Hán-Việt
liêm trong 'liêm sỉ' — nhưng đây là 'rèm' (窗帘 cửa sổ + rèm)
Mở khoá kiến thức
Biết 帘 mở khoá: 窗帘 (song liêm – rèm cửa sổ), 门帘 (môn liêm – rèm cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帘 ban đầu chỉ tấm cờ vải treo trước cửa quán rượu để báo hiệu. Wiktionary ghi nghĩa cổ là 'sign hung in front of a tavern's entrance'. Chữ gồm 穴 (huyệt — lỗ, cửa) trên và 巾 (cân — vải) dưới, gợi hình tấm vải che trước khoảng trống. Nghĩa hiện đại mở rộng sang rèm cửa nói chung (窗帘). Chưa có glyphOrigin chi tiết từ Wiktionary, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.