Từ vựng tiếng Trung
chuāng*lián

Nghĩa tiếng Việt

rèm cửa, mành cửa sổ

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

12 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'窗帘' kết hợp '窗' (song) = cửa sổ và '帘' (liêm) = rèm, mành. Chỉ tấm rèm che cửa sổ, có thể làm bằng vải, tre, vật liệu khác để che ánh sáng hoặc trang trí.

Câu ví dụ

  • 请把窗帘拉上。Qǐng bǎ chuānglián lā shàng. thanh 3

    Hãy kéo rèm cửa lại.

  • 这窗帘颜色很漂亮。Zhè chuānglián yánsè hěn piàoliang. thanh 4

    Rèm cửa này màu rất đẹp.

  • 阳光透过窗帘照进来。Yángguāng tòuguò chuānglián zhào jìnlái. thanh 2

    Ánh nắng chiếu qua rèm cửa.

Kết hợp thường gặp

  • 拉窗帘 thanh 5
  • 关窗帘 thanh 5
  • 窗帘布 thanh 5
  • 落地窗帘 thanh 5
  • 窗帘杆 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.