Từ vựng tiếng Trung
chuāng*tái窗
台
Nghĩa tiếng Việt
bệ cửa sổ
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
窗
Bộ: 穴 (hang, lỗ)
11 nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 窗: Kết hợp của '穴' (hang, lỗ) và '囱' (ống khói) tạo nên hình ảnh của cửa sổ.
- 台: Bao gồm '口' (miệng) và '厶' (riêng tư) tạo thành hình ảnh của một đài hoặc sân khấu.
→ Cửa sổ trên sân khấu hoặc bề mặt cao.
Từ ghép thông dụng
窗户
cửa sổ
窗帘
rèm cửa
舞台
sân khấu