Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBệ cửa sổ, phần nhô ra để đặt đồ hoặc trồng hoa.
Câu ví dụ
- 猫趴在窗台上睡觉。
Con mèo nằm ngủ trên bệ cửa sổ.
- 窗台上放着一盆花。
Trên bệ cửa sổ đặt một chậu hoa.
- 我坐在窗台上看书。
Tôi ngồi trên bệ cửa sổ đọc sách.
Kết hợp thường gặp
- 窗台上
- 窗台花
- 打扫窗台
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.