Nghĩa tiếng Việt
cái mành mành
Âm Hán Việt
rèm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 19 nét
簾 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa — vật liệu tre) + 廉 (Liêm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|廉|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: rèm che cửa làm từ tre hoặc vải.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ vật dụng dùng để che cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: rèm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rèm": 竹 (tre) + 廉 (liêm) — người liêm khiết treo rèm tre 簾 che khuất sự giàu sang, sống thanh bạch sau tấm rèm.
Gương Hán-Việt
rèm trong "châu liêm" (rèm trướng), tiếng Việt dùng "rèm" trực tiếp
Mở khoá kiến thức
Biết 簾 (rèm) mở khoá: 簾子 (tấm rèm), 窗簾 (rèm cửa sổ), 門簾 (rèm cửa), 竹簾 (rèm tre).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簾 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 廉 (biểu âm, âm lián). Nghĩa gốc: tấm màn, rèm che cửa làm từ tre đan. Rèm tre là vật dụng thông dụng trong nhà ở truyền thống Đông Á. Âm lián xuất phát từ thành phần 廉 (liêm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她拉开窗簾,让阳光进来。
Cô ấy kéo rèm cửa sổ ra, để ánh nắng lọt vào.
- 那家店门口挂着竹簾。
Trước cửa tiệm đó treo một tấm rèm tre.
- 门簾随风飘动。
Rèm cửa bay phất phới theo gió.
- 她躲在簾后偷看。
Cô ấy núp sau rèm nhìn trộm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.