Từ vựng tiếng Trung
shāi

Nghĩa tiếng Việt

cái dần, cái sàng

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篩 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa — vật liệu tre) + 師 (Sư, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|師|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đây là cái rây, cái sàng làm bằng tre để lọc bột hoặc hạt.

Hán-Việt: rây

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rây": 竹 (tre) + 師 (sư) — thầy sư 師 dùng rây 篩 bằng tre để "lọc" học trò, chỉ giữ lại học trò tốt nhất.

Gương Hán-Việt

rây trong "rây bột" (sàng lọc), tiếng Việt mượn thẳng nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 篩 (rây) mở khoá: 篩子 (sàng/rây), 篩選 (sàng lọc, tuyển chọn), 篩查 (kiểm tra sàng lọc y tế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篩 liushutong 1
Lục thư thông (chữ tạo muộn)

篩 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 師 (biểu âm). Nghĩa gốc: cái rây làm bằng tre để sàng lọc bột, hạt, đất. Âm shāi gần với âm cổ của 師 (sư). Dụng cụ rây tre rất phổ biến trong sinh hoạt nông nghiệp truyền thống Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用篩子筛面粉。tā yòng shāizi shāi miànfěn. thanh 1

    Cô ấy dùng rây để sàng bột mì.

  • 篩選出最好的候选人。shāixuǎn chū zuìhǎo de hòuxuǎnrén. thanh 1

    Sàng lọc ra ứng viên tốt nhất.

  • 这个程序需要篩查所有数据。zhège chéngxù xūyào shāichá suǒyǒu shùjù. thanh 4

    Chương trình này cần kiểm tra sàng lọc tất cả dữ liệu.

  • 古代用竹篩筛米。gǔdài yòng zhú shāi shāi mǐ. thanh 3

    Thời xưa dùng rây tre để sàng gạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 篩, hình dạng giống nhau

  • 筛 là cách viết khác/giản thể, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.