Từ vựng tiếng Trung
sāi

Nghĩa tiếng Việt

phần dưới má

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腮 = 月 (Bộ nhục 肉, biểu nghĩa: thịt, phần cơ thể) + 思 (Tư, biểu âm). Chữ hình thanh — 月 (bộ nhục) cho biết đây là bộ phận cơ thể; 思 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sāi/

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": 腮 = thịt (月) + tư (思) — má phình ra khi ngậm thứ gì, trông như đang suy tư phồng má.

Gương Hán-Việt

tư (腮) — trong 腮帮子 (tư bàng tử — má, gò má)

Mở khoá kiến thức

Biết 腮 mở khoá 腮帮子 (sāi bāng zi — má, gò má) và 鱼腮 (mang cá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 腮. Dựa vào thành phần: 肉 (nhục, thịt/cơ thể) + 思 (tư) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: phần dưới má — vùng thịt hai bên hàm. Cũng dùng chỉ mang cá (鱼腮). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他的腮帮子鼓鼓的。Tā de sāibāngzi gǔgǔ de. thanh 1

    Má của anh ấy phồng căng lên.

  • 鱼腮是鱼的呼吸器官。Yú sāi shì yú de hūxī qìguān. thanh 2

    Mang cá là cơ quan hô hấp của cá.

  • 她的腮红得像苹果。Tā de sāi hóng de xiàng píngguǒ. thanh 1

    Má cô ấy đỏ hồng như quả táo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāi — 鳃 có bộ 鱼 cá, nghĩa là mang cá (chuyên dùng)

  • 腮 lấy 思 làm biểu âm — 思 nghĩa là suy nghĩ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.