Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sāi*bāng*zi

Nghĩa tiếng Việt

má, gò má

Âm Hán Việt

tai bang tử

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ: (cái khăn)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ khẩu ngữ chỉ phần má, thường đi với các động từ như phồng hoặc sờ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tai bang tử

Từng chữ

  • taiphần dưới má
  • banggiúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他气得腮帮子鼓了起来。Tā qì de sāibāngzi gǔ le qǐlái. thanh 1
  • 她可爱地用手托着腮帮子。Tā kě'ài de yòng shǒu tuōzhe sāibāngzi. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.