Nghĩa tiếng Việt
phần dưới má
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腮 = 月 (Bộ nhục 肉, biểu nghĩa: thịt, phần cơ thể) + 思 (Tư, biểu âm). Chữ hình thanh — 月 (bộ nhục) cho biết đây là bộ phận cơ thể; 思 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sāi/má
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": 腮 = thịt (月) + tư (思) — má phình ra khi ngậm thứ gì, trông như đang suy tư phồng má.
Gương Hán-Việt
tư (腮) — trong 腮帮子 (tư bàng tử — má, gò má)
Mở khoá kiến thức
Biết 腮 mở khoá 腮帮子 (sāi bāng zi — má, gò má) và 鱼腮 (mang cá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 腮. Dựa vào thành phần: 肉 (nhục, thịt/cơ thể) + 思 (tư) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: phần dưới má — vùng thịt hai bên hàm. Cũng dùng chỉ mang cá (鱼腮). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的腮帮子鼓鼓的。
Má của anh ấy phồng căng lên.
- 鱼腮是鱼的呼吸器官。
Mang cá là cơ quan hô hấp của cá.
- 她的腮红得像苹果。
Má cô ấy đỏ hồng như quả táo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.