Từ vựng tiếng Trung
shāi

Nghĩa tiếng Việt

cái dần, cái sàng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筛 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 师 (Sư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu làm bằng tre; 师 cho âm shāi (gần sī).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shāi/rây

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": tre (竹) dưới tay thầy (師) — si sàng, thầy dùng rây tre để sàng lọc học trò.

Gương Hán-Việt

"si" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; 筛 dùng trong 筛选 (sàng lọc)

Mở khoá kiến thức

Biết 筛 mở khoá 筛选 (sàng lọc, tuyển chọn), 筛子 (cái rây), 过筛 (lọc qua rây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筛 liushutong 1筛 liushutong 2
Lục thư thông

筛 (phồn thể 篩) là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, vì cái rây xưa làm bằng tre; 師 (sư) cho âm. Theo Wiktionary, nghĩa là cái rây, sàng, lọc; động từ là rây, sàng qua. Cũng dùng để chỉ việc lọc lựa (筛选 — sàng lọc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把面粉用筛子筛一遍。bǎ miànfěn yòng shāizi shāi yībiàn. thanh 3

    Rây bột mì qua rây một lần.

  • 公司对应聘者进行了严格筛选。gōngsī duì yìngpìnzhě jìnxíng le yángé shāixuǎn. thanh 1

    Công ty sàng lọc nghiêm ngặt các ứng viên.

  • 这道工序需要筛去杂质。zhè dào gōngxù xūyào shāi qù zázhì. thanh 4

    Công đoạn này cần lọc bỏ tạp chất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shài (gần shāi), dễ nhầm; 晒 nghĩa là phơi nắng, 筛 nghĩa là rây sàng

  • cùng âm Hán-Việt "sư", là phần âm của 筛; 师 nghĩa là thầy giáo/quân đội, 筛 nghĩa là rây lọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.