Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚩 là chữ bộ 虫 (trùng) ở dưới kết hợp phần trên, chỉ sự ngây ngô, ngu dại. Cũng là tên của Xuy Vưu (蚩尤) — thủ lĩnh huyền thoại trong thần thoại Trung Hoa. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": si ngốc 蚩 — chữ si (si mê/ngu dại) trong 蚩尤 (Xuy Vưu) người nổi tiếng là hung tợn và si cuồng.

Gương Hán-Việt

si ngốc (ngu dại)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚩 mở khoá tên huyền thoại 蚩尤 (Xuy Vưu) trong thần thoại Trung Hoa và lịch sử cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蚩 chỉ sự ngu dốt, ngây ngô hoặc thô lỗ trong văn ngôn. Wiktionary xác nhận nghĩa 'ignorant, stupid, rude'. Nổi tiếng nhờ tên 蚩尤 (Xuy Vưu) — thần chiến tranh trong thần thoại Trung Hoa, đối thủ của Hoàng Đế. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚩尤是中国神话中的战神。Chīyóu shì Zhōngguó shénhuà zhōng de zhànshén. thanh 1

    Xuy Vưu là vị thần chiến tranh trong thần thoại Trung Hoa.

  • 黄帝与蚩尤在涿鹿大战。Huángdì yǔ Chīyóu zài Zhuōlù dà zhàn. thanh 2

    Hoàng Đế và Xuy Vưu đại chiến ở Trác Lộc.

  • 此人蚩蚩,不知礼仪。Cǐ rén chīchī, bù zhī lǐyí. thanh 3

    Người này ngờ nghệch, không biết lễ nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chī, 痴 nghĩa ngu dại/si tình, gần nghĩa với 蚩

  • đồng âm chī, 嗤 nghĩa cười khinh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.