Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痴 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 知 (Tri, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒xác định đây là chứng bệnh (bệnh tâm thần), phần 知 cho âm đọc chī.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": bệnh 疒si mê — người si 痴 không dùng được tri thức 知 của mình, đứng ngơ ngẩn.

Gương Hán-Việt

si tình (痴情 — tình si), bạch si (白痴 — thiểu năng)

Mở khoá kiến thức

Biết 痴 mở khoá: 痴迷 (si mê), 白痴 (bạch si — người ngớ ngẩn), 痴心 (si tâm — lòng si mê), 如痴如醉 (như si như say).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痴 seal 1
Tiểu triện
痴 liushutong 1痴 liushutong 2痴 liushutong 3痴 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 痴 là hình thanh: mặc dù không có mục cấu trúc rõ ràng nhưng cấu trúc thấy rõ là 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 知 (biểu âm). Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, si mê — trạng thái 'bệnh tri thức' (không biết phân biệt). Trong Phật giáo: si (vô minh). Hán-Việt: 'si'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对音乐痴迷,每天练习好几个小时。Tā duì yīnyuè chīmí, měitiān liànxí hǎo jǐ gè xiǎoshí. thanh 1

    Anh ấy si mê âm nhạc, mỗi ngày luyện tập nhiều giờ.

  • 她如痴如醉地沉浸在书中。Tā rú chī rú zuì de chénjìn zài shū zhōng. thanh 1

    Cô ấy đắm chìm trong sách như người si như say.

  • 痴心妄想只会让你失望。Chīxīn wàngxiǎng zhǐ huì ràng nǐ shīwàng. thanh 1

    Ảo tưởng si mê chỉ khiến bạn thất vọng mà thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 痴 chứa 知 làm âm, 知 là biết/tri thức — nghĩa ngược nhau

  • cùng bộ 疒, 疯 là điên rồ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.