Nghĩa tiếng Việt
ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痴 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 知 (Tri, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒xác định đây là chứng bệnh (bệnh tâm thần), phần 知 cho âm đọc chī.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si": bệnh 疒si mê — người si 痴 không dùng được tri thức 知 của mình, đứng ngơ ngẩn.
Gương Hán-Việt
si tình (痴情 — tình si), bạch si (白痴 — thiểu năng)
Mở khoá kiến thức
Biết 痴 mở khoá: 痴迷 (si mê), 白痴 (bạch si — người ngớ ngẩn), 痴心 (si tâm — lòng si mê), 如痴如醉 (như si như say).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痴 là hình thanh: mặc dù không có mục cấu trúc rõ ràng nhưng cấu trúc thấy rõ là 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 知 (biểu âm). Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, si mê — trạng thái 'bệnh tri thức' (không biết phân biệt). Trong Phật giáo: si (vô minh). Hán-Việt: 'si'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对音乐痴迷,每天练习好几个小时。
Anh ấy si mê âm nhạc, mỗi ngày luyện tập nhiều giờ.
- 她如痴如醉地沉浸在书中。
Cô ấy đắm chìm trong sách như người si như say.
- 痴心妄想只会让你失望。
Ảo tưởng si mê chỉ khiến bạn thất vọng mà thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.