Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

rỉ mắt, dử mắt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眵 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ mắt, phần 多 cho âm chī.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si" (chī): bộ 目 (mắt) + âm 多 — nhiều ghèn đọng ở khóe mắt sau giấc ngủ dài.

Gương Hán-Việt

Chữ 眵 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; dùng trong y học mắt cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 眵 mở khoá từ: 眵目糊 (ghèn mắt), từ vựng y học và sinh hoạt hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眵 là chữ hình thanh: bộ 目 (mục — mắt) biểu nghĩa chỉ trạng thái liên quan đến mắt; phần 多 (đa — nhiều) biểu âm cho âm chī. Nghĩa gốc là mắt bị thương hoặc đau ở góc mắt; nghĩa phái sinh là ghèn mắt (chất dịch đọng ở khóe mắt sau khi ngủ dậy). Từ 眵目糊 (chī mùhú) dùng phổ biến để chỉ ghèn mắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早上起来眼角有眵。zǎoshang qǐlái yǎnjiǎo yǒu chī. thanh 3

    Sáng dậy khóe mắt có ghèn.

  • 眵目糊是睡觉后眼睛的分泌物。chī mùhú shì shuìjiào hòu yǎnjīng de fēnmìwù. thanh 1

    Ghèn mắt là chất tiết ra ở mắt sau khi ngủ.

  • 眼睛发炎会产生很多眵。yǎnjīng fāyán huì chǎnshēng hěn duō chī. thanh 3

    Viêm mắt sẽ sinh ra nhiều ghèn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều liên quan đến trạng thái mắt

  • cùng âm đa gần, là biểu âm trong 眵

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.