Nghĩa tiếng Việt
rỉ mắt, dử mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眵 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ mắt, phần 多 cho âm chī.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si" (chī): bộ 目 (mắt) + âm 多 — nhiều ghèn đọng ở khóe mắt sau giấc ngủ dài.
Gương Hán-Việt
Chữ 眵 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; dùng trong y học mắt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 眵 mở khoá từ: 眵目糊 (ghèn mắt), từ vựng y học và sinh hoạt hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眵 là chữ hình thanh: bộ 目 (mục — mắt) biểu nghĩa chỉ trạng thái liên quan đến mắt; phần 多 (đa — nhiều) biểu âm cho âm chī. Nghĩa gốc là mắt bị thương hoặc đau ở góc mắt; nghĩa phái sinh là ghèn mắt (chất dịch đọng ở khóe mắt sau khi ngủ dậy). Từ 眵目糊 (chī mùhú) dùng phổ biến để chỉ ghèn mắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 早上起来眼角有眵。
Sáng dậy khóe mắt có ghèn.
- 眵目糊是睡觉后眼睛的分泌物。
Ghèn mắt là chất tiết ra ở mắt sau khi ngủ.
- 眼睛发炎会产生很多眵。
Viêm mắt sẽ sinh ra nhiều ghèn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.